ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lưu tâm" (1件)
lưu tâm

日本語
動心掛ける
Vì sức khỏe, tôi lưu tâm việc ngủ sớm và dậy sớm.
健康のため、早寝早起きを心掛ける。
類語検索結果 "lưu tâm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lưu tâm" (1件)
Vì sức khỏe, tôi lưu tâm việc ngủ sớm và dậy sớm.
健康のため、早寝早起きを心掛ける。
